Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1942

Chủ Nhật, 6/9/1942 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ — ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân.

6/9/1942
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/1942
ÂM LỊCH26Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1942

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/8112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/8251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1942 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân.
Ngày 6/9/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)