Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1942

Tháng 9/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/7 âm lịch và kết thúc ngày 21/8 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/8112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/8251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1942

Xem ngày tốt tháng 9/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba21/7Đinh TỵNgày tốt
2/9Thứ Tư22/7Mậu NgọNgày xấu
3/9Thứ Năm23/7Kỷ MùiNgày bình thường
4/9Thứ Sáu24/7Canh ThânNgày bình thường
5/9Thứ Bảy25/7Tân DậuNgày xấu
6/9Chủ Nhật26/7Nhâm TuấtNgày bình thường
7/9Thứ Hai27/7Quý HợiNgày xấu
8/9Thứ Ba28/7Giáp TýNgày tốt
9/9Thứ Tư29/7Ất SửuNgày tốt
10/9Thứ Năm1/8Bính DầnNgày tốt
11/9Thứ Sáu2/8Đinh MãoNgày xấu
12/9Thứ Bảy3/8Mậu ThìnNgày bình thường
13/9Chủ Nhật4/8Kỷ TỵNgày xấu
14/9Thứ Hai5/8Canh NgọNgày bình thường
15/9Thứ Ba6/8Tân MùiNgày tốt
16/9Thứ Tư7/8Nhâm ThânNgày xấu
17/9Thứ Năm8/8Quý DậuNgày bình thường
18/9Thứ Sáu9/8Giáp TuấtNgày bình thường
19/9Thứ Bảy10/8Ất HợiNgày xấu
20/9Chủ Nhật11/8Bính TýNgày bình thường
21/9Thứ Hai12/8Đinh SửuNgày xấu
22/9Thứ Ba13/8Mậu DầnNgày tốt
23/9Thứ Tư14/8Kỷ MãoNgày xấu
24/9Thứ Năm15/8Canh ThìnNgày bình thường
25/9Thứ Sáu16/8Tân TỵNgày xấu
26/9Thứ Bảy17/8Nhâm NgọNgày bình thường
27/9Chủ Nhật18/8Quý MùiNgày tốt
28/9Thứ Hai19/8Giáp ThânNgày xấu
29/9Thứ Ba20/8Ất DậuNgày bình thường
30/9Thứ Tư21/8Bính TuấtNgày bình thường