Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1966

Thứ Năm, 15/9/1966 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Bính Ngọ — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Dậu.

15/9/1966
DƯƠNG LỊCH15Thứ Năm
Tháng 9/1966
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 15/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/9 →

Lịch tháng 9/1966

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/8162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/9/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 9 năm 1966 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 15/9/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Đẩu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/9/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)