Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1966

Chủ Nhật, 4/9/1966 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Bính Ngọ — ngày Bính Dần, tháng Bính Thân.

4/9/1966
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 9/1966
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/1966

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/8162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1966 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Bính Thân.
Ngày 4/9/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1966 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)