Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1939

Thứ Hai, 16/10/1939 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Kỷ Mão — ngày Bính Tuất, tháng Giáp Tuất.

16/10/1939
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 10/1939
ÂM LỊCH4Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1939

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/9142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/928162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 1939 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Giáp Tuất.
Ngày 16/10/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)