Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1939

Tháng 11/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/9 âm lịch và kết thúc ngày 20/10 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/10122
133144155166177188199
201021112212231324142515/102616
2717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1939

Xem ngày tốt tháng 11/1939

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1939

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư20/9Nhâm DầnNgày bình thường
2/11Thứ Năm21/9Quý MãoNgày xấu
3/11Thứ Sáu22/9Giáp ThìnNgày xấu
4/11Thứ Bảy23/9Ất TỵNgày tốt
5/11Chủ Nhật24/9Bính NgọNgày bình thường
6/11Thứ Hai25/9Đinh MùiNgày xấu
7/11Thứ Ba26/9Mậu ThânNgày bình thường
8/11Thứ Tư27/9Kỷ DậuNgày tốt
9/11Thứ Năm28/9Canh TuấtNgày xấu
10/11Thứ Sáu29/9Tân HợiNgày bình thường
11/11Thứ Bảy1/10Nhâm TýNgày xấu
12/11Chủ Nhật2/10Quý SửuNgày tốt
13/11Thứ Hai3/10Giáp DầnNgày bình thường
14/11Thứ Ba4/10Ất MãoNgày xấu
15/11Thứ Tư5/10Bính ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Năm6/10Đinh TỵNgày xấu
17/11Thứ Sáu7/10Mậu NgọNgày tốt
18/11Thứ Bảy8/10Kỷ MùiNgày tốt
19/11Chủ Nhật9/10Canh ThânNgày bình thường
20/11Thứ Hai10/10Tân DậuNgày xấu
21/11Thứ Ba11/10Nhâm TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Tư12/10Quý HợiNgày bình thường
23/11Thứ Năm13/10Giáp TýNgày xấu
24/11Thứ Sáu14/10Ất SửuNgày tốt
25/11Thứ Bảy15/10Bính DầnNgày bình thường
26/11Chủ Nhật16/10Đinh MãoNgày xấu
27/11Thứ Hai17/10Mậu ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Ba18/10Kỷ TỵNgày xấu
29/11Thứ Tư19/10Canh NgọNgày tốt
30/11Thứ Năm20/10Tân MùiNgày tốt