Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1952

Thứ Năm, 16/10/1952 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Nhâm Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu.

16/10/1952
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 10/1952
ÂM LỊCH28Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1952

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/9
202213224235246257268
2792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 1952 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 16/10/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)