Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1952

Tháng 9/1952 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/7 âm lịch và kết thúc ngày 12/8 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/8202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1952

Xem ngày tốt tháng 9/1952

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1952

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai13/7Canh TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Ba14/7Tân HợiNgày xấu
3/9Thứ Tư15/7Nhâm TýNgày tốt
4/9Thứ Năm16/7Quý SửuNgày tốt
5/9Thứ Sáu17/7Giáp DầnNgày xấu
6/9Thứ Bảy18/7Ất MãoNgày xấu
7/9Chủ Nhật19/7Bính ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Hai20/7Đinh TỵNgày tốt
9/9Thứ Ba21/7Mậu NgọNgày xấu
10/9Thứ Tư22/7Kỷ MùiNgày tốt
11/9Thứ Năm23/7Canh ThânNgày bình thường
12/9Thứ Sáu24/7Tân DậuNgày xấu
13/9Thứ Bảy25/7Nhâm TuấtNgày bình thường
14/9Chủ Nhật26/7Quý HợiNgày xấu
15/9Thứ Hai27/7Giáp TýNgày tốt
16/9Thứ Ba28/7Ất SửuNgày tốt
17/9Thứ Tư29/7Bính DầnNgày bình thường
18/9Thứ Năm30/7Đinh MãoNgày xấu
19/9Thứ Sáu1/8Mậu ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Bảy2/8Kỷ TỵNgày xấu
21/9Chủ Nhật3/8Canh NgọNgày bình thường
22/9Thứ Hai4/8Tân MùiNgày tốt
23/9Thứ Ba5/8Nhâm ThânNgày xấu
24/9Thứ Tư6/8Quý DậuNgày bình thường
25/9Thứ Năm7/8Giáp TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Sáu8/8Ất HợiNgày xấu
27/9Thứ Bảy9/8Bính TýNgày bình thường
28/9Chủ Nhật10/8Đinh SửuNgày xấu
29/9Thứ Hai11/8Mậu DầnNgày tốt
30/9Thứ Ba12/8Kỷ MãoNgày xấu