Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2014

Thứ Năm, 16/10/2014 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Giáp Ngọ — ngày Canh Thân, tháng Giáp Tuất.

16/10/2014
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 10/2014
ÂM LỊCH23Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2014

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/9916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/9N252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/2014 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 2014 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 16/10/2014 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2014 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)