Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1938

Thứ Tư, 16/2/1938 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Mậu Dần — ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Dần.

16/2/1938
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 2/1938
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/1938

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/1151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1938 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Dần.
Ngày 16/2/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Bích. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)