Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1938

Tháng 1/1938 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/11 âm lịch và kết thúc ngày 1/1 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/12
32435465768798
109111012111312141315141615/12
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1938

Xem ngày tốt tháng 1/1938

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1938

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy30/11Quý TỵNgày xấu
2/1Chủ Nhật1/12Giáp NgọNgày xấu
3/1Thứ Hai2/12Ất MùiNgày xấu
4/1Thứ Ba3/12Bính ThânNgày bình thường
5/1Thứ Tư4/12Đinh DậuNgày xấu
6/1Thứ Năm5/12Mậu TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Sáu6/12Kỷ HợiNgày tốt
8/1Thứ Bảy7/12Canh TýNgày bình thường
9/1Chủ Nhật8/12Tân SửuNgày xấu
10/1Thứ Hai9/12Nhâm DầnNgày bình thường
11/1Thứ Ba10/12Quý MãoNgày tốt
12/1Thứ Tư11/12Giáp ThìnNgày xấu
13/1Thứ Năm12/12Ất TỵNgày tốt
14/1Thứ Sáu13/12Bính NgọNgày xấu
15/1Thứ Bảy14/12Đinh MùiNgày xấu
16/1Chủ Nhật15/12Mậu ThânNgày bình thường
17/1Thứ Hai16/12Kỷ DậuNgày xấu
18/1Thứ Ba17/12Canh TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Tư18/12Tân HợiNgày tốt
20/1Thứ Năm19/12Nhâm TýNgày bình thường
21/1Thứ Sáu20/12Quý SửuNgày xấu
22/1Thứ Bảy21/12Giáp DầnNgày bình thường
23/1Chủ Nhật22/12Ất MãoNgày tốt
24/1Thứ Hai23/12Bính ThìnNgày xấu
25/1Thứ Ba24/12Đinh TỵNgày xấu
26/1Thứ Tư25/12Mậu NgọNgày bình thường
27/1Thứ Năm26/12Kỷ MùiNgày xấu
28/1Thứ Sáu27/12Canh ThânNgày bình thường
29/1Thứ Bảy28/12Tân DậuNgày xấu
30/1Chủ Nhật29/12Nhâm TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Hai1/1Quý HợiNgày xấu