Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1938

Thứ Tư, 9/2/1938 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Mậu Dần — ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Dần.

9/2/1938
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 2/1938
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/1938

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/1151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1938 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Dần.
Ngày 9/2/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)