Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1926

Thứ Ba, 16/3/1926 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Bính Dần — ngày Giáp Thìn, tháng Tân Mão.

16/3/1926
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 3/1926
ÂM LỊCH3Tháng Hai (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 3/1926

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/2
152163174185196207218
229231024112512261327142815/2
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 1926 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Tân Mão.
Ngày 16/3/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)