Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1950

Thứ Năm, 16/3/1950 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Canh Dần — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Dần.

16/3/1950
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 3/1950
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 3/1950

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/1416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/2192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 1950 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Mậu Dần.
Ngày 16/3/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Giác. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/1950 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)