Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1950

Tháng 4/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/2 âm lịch và kết thúc ngày 14/3 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/3182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1950

Xem ngày tốt tháng 4/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy15/2Bính DầnNgày tốt
2/4Chủ Nhật16/2Đinh MãoNgày tốt
3/4Thứ Hai17/2Mậu ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Ba18/2Kỷ TỵNgày xấu
5/4Thứ Tư19/2Canh NgọNgày bình thường
6/4Thứ Năm20/2Tân MùiNgày bình thường
7/4Thứ Sáu21/2Nhâm ThânNgày xấu
8/4Thứ Bảy22/2Quý DậuNgày tốt
9/4Chủ Nhật23/2Giáp TuấtNgày xấu
10/4Thứ Hai24/2Ất HợiNgày xấu
11/4Thứ Ba25/2Bính TýNgày bình thường
12/4Thứ Tư26/2Đinh SửuNgày xấu
13/4Thứ Năm27/2Mậu DầnNgày tốt
14/4Thứ Sáu28/2Kỷ MãoNgày tốt
15/4Thứ Bảy29/2Canh ThìnNgày bình thường
16/4Chủ Nhật30/2Tân TỵNgày xấu
17/4Thứ Hai1/3Nhâm NgọNgày bình thường
18/4Thứ Ba2/3Quý MùiNgày xấu
19/4Thứ Tư3/3Giáp ThânNgày bình thường
20/4Thứ Năm4/3Ất DậuNgày tốt
21/4Thứ Sáu5/3Bính TuấtNgày xấu
22/4Thứ Bảy6/3Đinh HợiNgày tốt
23/4Chủ Nhật7/3Mậu TýNgày bình thường
24/4Thứ Hai8/3Kỷ SửuNgày xấu
25/4Thứ Ba9/3Canh DầnNgày bình thường
26/4Thứ Tư10/3Tân MãoNgày xấu
27/4Thứ Năm11/3Nhâm ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Sáu12/3Quý TỵNgày tốt
29/4Thứ Bảy13/3Giáp NgọNgày bình thường
30/4Chủ Nhật14/3Ất MùiNgày xấu