Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1950

Chủ Nhật, 5/3/1950 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Canh Dần — ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Dần.

5/3/1950
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 3/1950
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 3/1950

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/1416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/2192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/3/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 3 năm 1950 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Dần.
Ngày 5/3/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/3/1950 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)