Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1933

Chủ Nhật, 16/4/1933 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Quý Dậu — ngày Nhâm Tý, tháng Bính Thìn.

16/4/1933
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 4/1933
ÂM LỊCH22Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/1933

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/3
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/4262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 1933 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Bính Thìn.
Ngày 16/4/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)