Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1933

Tháng 4/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/3 âm lịch và kết thúc ngày 6/4 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/3
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/4262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1933

Xem ngày tốt tháng 4/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy7/3Đinh DậuNgày xấu
2/4Chủ Nhật8/3Mậu TuấtNgày xấu
3/4Thứ Hai9/3Kỷ HợiNgày tốt
4/4Thứ Ba10/3Canh TýNgày bình thường
5/4Thứ Tư11/3Tân SửuNgày xấu
6/4Thứ Năm12/3Nhâm DầnNgày bình thường
7/4Thứ Sáu13/3Quý MãoNgày xấu
8/4Thứ Bảy14/3Giáp ThìnNgày bình thường
9/4Chủ Nhật15/3Ất TỵNgày tốt
10/4Thứ Hai16/3Bính NgọNgày bình thường
11/4Thứ Ba17/3Đinh MùiNgày xấu
12/4Thứ Tư18/3Mậu ThânNgày bình thường
13/4Thứ Năm19/3Kỷ DậuNgày tốt
14/4Thứ Sáu20/3Canh TuấtNgày xấu
15/4Thứ Bảy21/3Tân HợiNgày tốt
16/4Chủ Nhật22/3Nhâm TýNgày bình thường
17/4Thứ Hai23/3Quý SửuNgày xấu
18/4Thứ Ba24/3Giáp DầnNgày bình thường
19/4Thứ Tư25/3Ất MãoNgày xấu
20/4Thứ Năm26/3Bính ThìnNgày bình thường
21/4Thứ Sáu27/3Đinh TỵNgày tốt
22/4Thứ Bảy28/3Mậu NgọNgày bình thường
23/4Chủ Nhật29/3Kỷ MùiNgày xấu
24/4Thứ Hai30/3Canh ThânNgày xấu
25/4Thứ Ba1/4Tân DậuNgày xấu
26/4Thứ Tư2/4Nhâm TuấtNgày xấu
27/4Thứ Năm3/4Quý HợiNgày tốt
28/4Thứ Sáu4/4Giáp TýNgày xấu
29/4Thứ Bảy5/4Ất SửuNgày tốt
30/4Chủ Nhật6/4Bính DầnNgày bình thường