Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1933

Thứ Tư, 26/4/1933 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Quý Dậu — ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Tỵ.

26/4/1933
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 4/1933
ÂM LỊCH2Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Dậu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1933

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/3
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/4262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 1933 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 26/4/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)