Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1948

Thứ Sáu, 16/7/1948 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Mậu Tý — ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Mùi.

16/7/1948
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 7/1948
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1948

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/68293104115
126137148159161017111812
191320142115/62216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 1948 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 16/7/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)