Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1948

Tháng 7/1948 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/68293104115
126137148159161017111812
191320142115/62216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1948

Xem ngày tốt tháng 7/1948

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1948

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm25/5Đinh HợiNgày xấu
2/7Thứ Sáu26/5Mậu TýNgày xấu
3/7Thứ Bảy27/5Kỷ SửuNgày bình thường
4/7Chủ Nhật28/5Canh DầnNgày xấu
5/7Thứ Hai29/5Tân MãoNgày tốt
6/7Thứ Ba30/5Nhâm ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Tư1/6Quý TỵNgày tốt
8/7Thứ Năm2/6Giáp NgọNgày bình thường
9/7Thứ Sáu3/6Ất MùiNgày xấu
10/7Thứ Bảy4/6Bính ThânNgày bình thường
11/7Chủ Nhật5/6Đinh DậuNgày xấu
12/7Thứ Hai6/6Mậu TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Ba7/6Kỷ HợiNgày tốt
14/7Thứ Tư8/6Canh TýNgày bình thường
15/7Thứ Năm9/6Tân SửuNgày xấu
16/7Thứ Sáu10/6Nhâm DầnNgày bình thường
17/7Thứ Bảy11/6Quý MãoNgày tốt
18/7Chủ Nhật12/6Giáp ThìnNgày xấu
19/7Thứ Hai13/6Ất TỵNgày tốt
20/7Thứ Ba14/6Bính NgọNgày bình thường
21/7Thứ Tư15/6Đinh MùiNgày xấu
22/7Thứ Năm16/6Mậu ThânNgày bình thường
23/7Thứ Sáu17/6Kỷ DậuNgày xấu
24/7Thứ Bảy18/6Canh TuấtNgày bình thường
25/7Chủ Nhật19/6Tân HợiNgày tốt
26/7Thứ Hai20/6Nhâm TýNgày xấu
27/7Thứ Ba21/6Quý SửuNgày xấu
28/7Thứ Tư22/6Giáp DầnNgày bình thường
29/7Thứ Năm23/6Ất MãoNgày tốt
30/7Thứ Sáu24/6Bính ThìnNgày xấu
31/7Thứ Bảy25/6Đinh TỵNgày tốt