Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2065

Thứ Năm, 16/7/2065 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Ất Dậu — ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi.

16/7/2065
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 7/2065
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2065

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/652
63748596107118129
131014111512161317141815/61916
2017211822192320242125222623
27242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 2065 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 16/7/2065 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Trồng trọt, Chăn nuôi. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2065 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)