Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1988

Thứ Sáu, 16/9/1988 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Mậu Thìn — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu.

16/9/1988
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 9/1988
ÂM LỊCH6Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 9/1988

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/8
122133144155166177188
199201021112212231324142515/8
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 1988 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu.
Ngày 16/9/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Ngưu. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)