Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1988

Thứ Năm, 22/9/1988 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Mậu Thìn — ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu.

22/9/1988
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 9/1988
ÂM LỊCH12Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 22/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/9 →

Lịch tháng 9/1988

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/8
122133144155166177188
199201021112212231324142515/8
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/9/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 9 năm 1988 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 22/9/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/9/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)