Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1988

Thứ Sáu, 2/9/1988 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Mậu Thìn — ngày Canh Thân, tháng Canh Thân.

2/9/1988
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 9/1988
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/1988

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/8
122133144155166177188
199201021112212231324142515/8
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 1988 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Thân.
Ngày 2/9/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1988 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)