Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1914

Thứ Bảy, 17/10/1914 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Giáp Dần — ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.

17/10/1914
DƯƠNG LỊCH17Thứ Bảy
Tháng 10/1914
ÂM LỊCH28Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 17/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/10 →

Lịch tháng 10/1914

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/8
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/9202213224235246257
2682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/10/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 10 năm 1914 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 17/10/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/10/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)