Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1914

Tháng 10/1914 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/8 âm lịch và kết thúc ngày 13/9 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/8
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/9202213224235246257
2682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1914

Xem ngày tốt tháng 10/1914

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1914

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm12/8Canh ThânNgày xấu
2/10Thứ Sáu13/8Tân DậuNgày bình thường
3/10Thứ Bảy14/8Nhâm TuấtNgày bình thường
4/10Chủ Nhật15/8Quý HợiNgày xấu
5/10Thứ Hai16/8Giáp TýNgày bình thường
6/10Thứ Ba17/8Ất SửuNgày xấu
7/10Thứ Tư18/8Bính DầnNgày tốt
8/10Thứ Năm19/8Đinh MãoNgày xấu
9/10Thứ Sáu20/8Mậu ThìnNgày xấu
10/10Thứ Bảy21/8Kỷ TỵNgày xấu
11/10Chủ Nhật22/8Canh NgọNgày bình thường
12/10Thứ Hai23/8Tân MùiNgày bình thường
13/10Thứ Ba24/8Nhâm ThânNgày xấu
14/10Thứ Tư25/8Quý DậuNgày tốt
15/10Thứ Năm26/8Giáp TuấtNgày bình thường
16/10Thứ Sáu27/8Ất HợiNgày xấu
17/10Thứ Bảy28/8Bính TýNgày bình thường
18/10Chủ Nhật29/8Đinh SửuNgày xấu
19/10Thứ Hai1/9Mậu DầnNgày bình thường
20/10Thứ Ba2/9Kỷ MãoNgày xấu
21/10Thứ Tư3/9Canh ThìnNgày xấu
22/10Thứ Năm4/9Tân TỵNgày tốt
23/10Thứ Sáu5/9Nhâm NgọNgày bình thường
24/10Thứ Bảy6/9Quý MùiNgày xấu
25/10Chủ Nhật7/9Giáp ThânNgày bình thường
26/10Thứ Hai8/9Ất DậuNgày tốt
27/10Thứ Ba9/9Bính TuấtNgày xấu
28/10Thứ Tư10/9Đinh HợiNgày tốt
29/10Thứ Năm11/9Mậu TýNgày bình thường
30/10Thứ Sáu12/9Kỷ SửuNgày xấu
31/10Thứ Bảy13/9Canh DầnNgày bình thường