Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2097

Thứ Năm, 17/10/2097 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Sửu, tháng Canh Tuất.

17/10/2097
DƯƠNG LỊCH17Thứ Năm
Tháng 10/2097
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 17/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/10 →

Lịch tháng 10/2097

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/962
738495106117128139
141015111612171318141915/92016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/10/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 10 năm 2097 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Canh Tuất.
Ngày 17/10/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/10/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)