Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2097

Tháng 9/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/7 âm lịch và kết thúc ngày 25/8 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/87283
941051161271381491510
16111712181319142015/821162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2097

Xem ngày tốt tháng 9/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật26/7Tân MãoNgày xấu
2/9Thứ Hai27/7Nhâm ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Ba28/7Quý TỵNgày tốt
4/9Thứ Tư29/7Giáp NgọNgày xấu
5/9Thứ Năm30/7Ất MùiNgày bình thường
6/9Thứ Sáu1/8Bính ThânNgày xấu
7/9Thứ Bảy2/8Đinh DậuNgày bình thường
8/9Chủ Nhật3/8Mậu TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Hai4/8Kỷ HợiNgày xấu
10/9Thứ Ba5/8Canh TýNgày bình thường
11/9Thứ Tư6/8Tân SửuNgày xấu
12/9Thứ Năm7/8Nhâm DầnNgày tốt
13/9Thứ Sáu8/8Quý MãoNgày xấu
14/9Thứ Bảy9/8Giáp ThìnNgày bình thường
15/9Chủ Nhật10/8Ất TỵNgày xấu
16/9Thứ Hai11/8Bính NgọNgày bình thường
17/9Thứ Ba12/8Đinh MùiNgày tốt
18/9Thứ Tư13/8Mậu ThânNgày xấu
19/9Thứ Năm14/8Kỷ DậuNgày bình thường
20/9Thứ Sáu15/8Canh TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Bảy16/8Tân HợiNgày xấu
22/9Chủ Nhật17/8Nhâm TýNgày bình thường
23/9Thứ Hai18/8Quý SửuNgày xấu
24/9Thứ Ba19/8Giáp DầnNgày xấu
25/9Thứ Tư20/8Ất MãoNgày xấu
26/9Thứ Năm21/8Bính ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Sáu22/8Đinh TỵNgày xấu
28/9Thứ Bảy23/8Mậu NgọNgày bình thường
29/9Chủ Nhật24/8Kỷ MùiNgày tốt
30/9Thứ Hai25/8Canh ThânNgày xấu