Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2097

Tháng 10/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 27/9 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/962
738495106117128139
141015111612171318141915/92016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2097

Xem ngày tốt tháng 10/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba26/8Tân DậuNgày bình thường
2/10Thứ Tư27/8Nhâm TuấtNgày bình thường
3/10Thứ Năm28/8Quý HợiNgày xấu
4/10Thứ Sáu29/8Giáp TýNgày bình thường
5/10Thứ Bảy1/9Ất SửuNgày xấu
6/10Chủ Nhật2/9Bính DầnNgày bình thường
7/10Thứ Hai3/9Đinh MãoNgày xấu
8/10Thứ Ba4/9Mậu ThìnNgày xấu
9/10Thứ Tư5/9Kỷ TỵNgày tốt
10/10Thứ Năm6/9Canh NgọNgày bình thường
11/10Thứ Sáu7/9Tân MùiNgày xấu
12/10Thứ Bảy8/9Nhâm ThânNgày bình thường
13/10Chủ Nhật9/9Quý DậuNgày tốt
14/10Thứ Hai10/9Giáp TuấtNgày xấu
15/10Thứ Ba11/9Ất HợiNgày tốt
16/10Thứ Tư12/9Bính TýNgày bình thường
17/10Thứ Năm13/9Đinh SửuNgày xấu
18/10Thứ Sáu14/9Mậu DầnNgày bình thường
19/10Thứ Bảy15/9Kỷ MãoNgày xấu
20/10Chủ Nhật16/9Canh ThìnNgày xấu
21/10Thứ Hai17/9Tân TỵNgày tốt
22/10Thứ Ba18/9Nhâm NgọNgày bình thường
23/10Thứ Tư19/9Quý MùiNgày xấu
24/10Thứ Năm20/9Giáp ThânNgày bình thường
25/10Thứ Sáu21/9Ất DậuNgày tốt
26/10Thứ Bảy22/9Bính TuấtNgày xấu
27/10Chủ Nhật23/9Đinh HợiNgày tốt
28/10Thứ Hai24/9Mậu TýNgày bình thường
29/10Thứ Ba25/9Kỷ SửuNgày xấu
30/10Thứ Tư26/9Canh DầnNgày bình thường
31/10Thứ Năm27/9Tân MãoNgày xấu