Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1917

Thứ Bảy, 17/11/1917 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Đinh Tỵ — ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi.

17/11/1917
DƯƠNG LỊCH17Thứ Bảy
Tháng 11/1917
ÂM LỊCH3Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 11/1917

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/10162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 1917 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi.
Ngày 17/11/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/1917 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)