Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1917

Tháng 10/1917 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/8 âm lịch và kết thúc ngày 16/9 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/9172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/93116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1917

Xem ngày tốt tháng 10/1917

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1917

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai16/8Bính TýNgày bình thường
2/10Thứ Ba17/8Đinh SửuNgày xấu
3/10Thứ Tư18/8Mậu DầnNgày tốt
4/10Thứ Năm19/8Kỷ MãoNgày xấu
5/10Thứ Sáu20/8Canh ThìnNgày bình thường
6/10Thứ Bảy21/8Tân TỵNgày xấu
7/10Chủ Nhật22/8Nhâm NgọNgày bình thường
8/10Thứ Hai23/8Quý MùiNgày tốt
9/10Thứ Ba24/8Giáp ThânNgày xấu
10/10Thứ Tư25/8Ất DậuNgày tốt
11/10Thứ Năm26/8Bính TuấtNgày bình thường
12/10Thứ Sáu27/8Đinh HợiNgày xấu
13/10Thứ Bảy28/8Mậu TýNgày bình thường
14/10Chủ Nhật29/8Kỷ SửuNgày xấu
15/10Thứ Hai30/8Canh DầnNgày tốt
16/10Thứ Ba1/9Tân MãoNgày xấu
17/10Thứ Tư2/9Nhâm ThìnNgày xấu
18/10Thứ Năm3/9Quý TỵNgày tốt
19/10Thứ Sáu4/9Giáp NgọNgày bình thường
20/10Thứ Bảy5/9Ất MùiNgày xấu
21/10Chủ Nhật6/9Bính ThânNgày bình thường
22/10Thứ Hai7/9Đinh DậuNgày tốt
23/10Thứ Ba8/9Mậu TuấtNgày xấu
24/10Thứ Tư9/9Kỷ HợiNgày tốt
25/10Thứ Năm10/9Canh TýNgày bình thường
26/10Thứ Sáu11/9Tân SửuNgày xấu
27/10Thứ Bảy12/9Nhâm DầnNgày bình thường
28/10Chủ Nhật13/9Quý MãoNgày xấu
29/10Thứ Hai14/9Giáp ThìnNgày xấu
30/10Thứ Ba15/9Ất TỵNgày tốt
31/10Thứ Tư16/9Bính NgọNgày bình thường