Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2098

Thứ Tư, 17/12/2098 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ — ngày Quý Mùi, tháng Giáp Tý.

17/12/2098
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 12/2098
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 17/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/12 →

Lịch tháng 12/2098

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/11
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/12232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/12/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 12 năm 2098 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Giáp Tý.
Ngày 17/12/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/12/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)