Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2098

Thứ Hai, 8/12/2098 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tý.

8/12/2098
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 12/2098
ÂM LỊCH16Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 8/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/12 →

Lịch tháng 12/2098

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/11
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/12232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/12/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 12 năm 2098 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tý.
Ngày 8/12/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 8/12/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)