Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1910

Thứ Năm, 17/2/1910 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Canh Tuất — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.

17/2/1910
DƯƠNG LỊCH17Thứ Năm
Tháng 2/1910
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979) · Hội chùa Đậu
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 17/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/2 →

Lịch tháng 2/1910

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
728829930101/1112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/1251626172718
2819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/2/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 2 năm 1910 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 17/2/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/2/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)