Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1910

Tháng 3/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/1 âm lịch và kết thúc ngày 21/2 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/2122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/226162717
2818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1910

Xem ngày tốt tháng 3/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba20/1Ất SửuNgày bình thường
2/3Thứ Tư21/1Bính DầnNgày bình thường
3/3Thứ Năm22/1Đinh MãoNgày xấu
4/3Thứ Sáu23/1Mậu ThìnNgày bình thường
5/3Thứ Bảy24/1Kỷ TỵNgày bình thường
6/3Chủ Nhật25/1Canh NgọNgày xấu
7/3Thứ Hai26/1Tân MùiNgày tốt
8/3Thứ Ba27/1Nhâm ThânNgày bình thường
9/3Thứ Tư28/1Quý DậuNgày xấu
10/3Thứ Năm29/1Giáp TuấtNgày bình thường
11/3Thứ Sáu1/2Ất HợiNgày xấu
12/3Thứ Bảy2/2Bính TýNgày bình thường
13/3Chủ Nhật3/2Đinh SửuNgày xấu
14/3Thứ Hai4/2Mậu DầnNgày tốt
15/3Thứ Ba5/2Kỷ MãoNgày tốt
16/3Thứ Tư6/2Canh ThìnNgày bình thường
17/3Thứ Năm7/2Tân TỵNgày xấu
18/3Thứ Sáu8/2Nhâm NgọNgày bình thường
19/3Thứ Bảy9/2Quý MùiNgày tốt
20/3Chủ Nhật10/2Giáp ThânNgày xấu
21/3Thứ Hai11/2Ất DậuNgày xấu
22/3Thứ Ba12/2Bính TuấtNgày bình thường
23/3Thứ Tư13/2Đinh HợiNgày xấu
24/3Thứ Năm14/2Mậu TýNgày bình thường
25/3Thứ Sáu15/2Kỷ SửuNgày xấu
26/3Thứ Bảy16/2Canh DầnNgày tốt
27/3Chủ Nhật17/2Tân MãoNgày tốt
28/3Thứ Hai18/2Nhâm ThìnNgày bình thường
29/3Thứ Ba19/2Quý TỵNgày xấu
30/3Thứ Tư20/2Giáp NgọNgày bình thường
31/3Thứ Năm21/2Ất MùiNgày tốt