Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1910

Tháng 1/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/11 âm lịch và kết thúc ngày 21/12 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/12122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1226162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1910

Xem ngày tốt tháng 1/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy20/11Bính DầnNgày xấu
2/1Chủ Nhật21/11Đinh MãoNgày bình thường
3/1Thứ Hai22/11Mậu ThìnNgày bình thường
4/1Thứ Ba23/11Kỷ TỵNgày xấu
5/1Thứ Tư24/11Canh NgọNgày xấu
6/1Thứ Năm25/11Tân MùiNgày xấu
7/1Thứ Sáu26/11Nhâm ThânNgày tốt
8/1Thứ Bảy27/11Quý DậuNgày tốt
9/1Chủ Nhật28/11Giáp TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Hai29/11Ất HợiNgày xấu
11/1Thứ Ba1/12Bính TýNgày bình thường
12/1Thứ Tư2/12Đinh SửuNgày xấu
13/1Thứ Năm3/12Mậu DầnNgày bình thường
14/1Thứ Sáu4/12Kỷ MãoNgày tốt
15/1Thứ Bảy5/12Canh ThìnNgày xấu
16/1Chủ Nhật6/12Tân TỵNgày tốt
17/1Thứ Hai7/12Nhâm NgọNgày bình thường
18/1Thứ Ba8/12Quý MùiNgày xấu
19/1Thứ Tư9/12Giáp ThânNgày bình thường
20/1Thứ Năm10/12Ất DậuNgày xấu
21/1Thứ Sáu11/12Bính TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Bảy12/12Đinh HợiNgày tốt
23/1Chủ Nhật13/12Mậu TýNgày bình thường
24/1Thứ Hai14/12Kỷ SửuNgày xấu
25/1Thứ Ba15/12Canh DầnNgày bình thường
26/1Thứ Tư16/12Tân MãoNgày tốt
27/1Thứ Năm17/12Nhâm ThìnNgày xấu
28/1Thứ Sáu18/12Quý TỵNgày tốt
29/1Thứ Bảy19/12Giáp NgọNgày bình thường
30/1Chủ Nhật20/12Ất MùiNgày xấu
31/1Thứ Hai21/12Bính ThânNgày bình thường