Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1907

Thứ Sáu, 17/5/1907 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Đinh Mùi — ngày Bính Dần, tháng Ất Tỵ.

17/5/1907
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 5/1907
ÂM LỊCH6Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/1907

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/4
132143154165176187198
209211022112312241325142615/4
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 1907 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Ất Tỵ.
Ngày 17/5/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/1907 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)