Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1907

Tháng 5/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/3 âm lịch và kết thúc ngày 20/4 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/4
132143154165176187198
209211022112312241325142615/4
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1907

Xem ngày tốt tháng 5/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư19/3Canh TuấtNgày xấu
2/5Thứ Năm20/3Tân HợiNgày tốt
3/5Thứ Sáu21/3Nhâm TýNgày bình thường
4/5Thứ Bảy22/3Quý SửuNgày xấu
5/5Chủ Nhật23/3Giáp DầnNgày bình thường
6/5Thứ Hai24/3Ất MãoNgày xấu
7/5Thứ Ba25/3Bính ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Tư26/3Đinh TỵNgày tốt
9/5Thứ Năm27/3Mậu NgọNgày bình thường
10/5Thứ Sáu28/3Kỷ MùiNgày xấu
11/5Thứ Bảy29/3Canh ThânNgày bình thường
12/5Chủ Nhật1/4Tân DậuNgày xấu
13/5Thứ Hai2/4Nhâm TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Ba3/4Quý HợiNgày xấu
15/5Thứ Tư4/4Giáp TýNgày xấu
16/5Thứ Năm5/4Ất SửuNgày tốt
17/5Thứ Sáu6/4Bính DầnNgày bình thường
18/5Thứ Bảy7/4Đinh MãoNgày xấu
19/5Chủ Nhật8/4Mậu ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Hai9/4Kỷ TỵNgày xấu
21/5Thứ Ba10/4Canh NgọNgày tốt
22/5Thứ Tư11/4Tân MùiNgày tốt
23/5Thứ Năm12/4Nhâm ThânNgày bình thường
24/5Thứ Sáu13/4Quý DậuNgày xấu
25/5Thứ Bảy14/4Giáp TuấtNgày bình thường
26/5Chủ Nhật15/4Ất HợiNgày xấu
27/5Thứ Hai16/4Bính TýNgày xấu
28/5Thứ Ba17/4Đinh SửuNgày tốt
29/5Thứ Tư18/4Mậu DầnNgày bình thường
30/5Thứ Năm19/4Kỷ MãoNgày xấu
31/5Thứ Sáu20/4Canh ThìnNgày bình thường