Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1907

Tháng 6/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 20/5 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/5122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/526162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1907

Xem ngày tốt tháng 6/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy21/4Tân TỵNgày xấu
2/6Chủ Nhật22/4Nhâm NgọNgày tốt
3/6Thứ Hai23/4Quý MùiNgày tốt
4/6Thứ Ba24/4Giáp ThânNgày bình thường
5/6Thứ Tư25/4Ất DậuNgày xấu
6/6Thứ Năm26/4Bính TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Sáu27/4Đinh HợiNgày tốt
8/6Thứ Bảy28/4Mậu TýNgày xấu
9/6Chủ Nhật29/4Kỷ SửuNgày bình thường
10/6Thứ Hai30/4Canh DầnNgày bình thường
11/6Thứ Ba1/5Tân MãoNgày tốt
12/6Thứ Tư2/5Nhâm ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Năm3/5Quý TỵNgày xấu
14/6Thứ Sáu4/5Giáp NgọNgày bình thường
15/6Thứ Bảy5/5Ất MùiNgày xấu
16/6Chủ Nhật6/5Bính ThânNgày tốt
17/6Thứ Hai7/5Đinh DậuNgày tốt
18/6Thứ Ba8/5Mậu TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Tư9/5Kỷ HợiNgày xấu
20/6Thứ Năm10/5Canh TýNgày xấu
21/6Thứ Sáu11/5Tân SửuNgày bình thường
22/6Thứ Bảy12/5Nhâm DầnNgày xấu
23/6Chủ Nhật13/5Quý MãoNgày tốt
24/6Thứ Hai14/5Giáp ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Ba15/5Ất TỵNgày xấu
26/6Thứ Tư16/5Bính NgọNgày bình thường
27/6Thứ Năm17/5Đinh MùiNgày xấu
28/6Thứ Sáu18/5Mậu ThânNgày tốt
29/6Thứ Bảy19/5Kỷ DậuNgày tốt
30/6Chủ Nhật20/5Canh TuấtNgày bình thường