Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1966

Thứ Ba, 18/1/1966 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Ất Tỵ — ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Sửu.

18/1/1966
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 1/1966
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 18/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/1 →

Lịch tháng 1/1966

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/12716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/1222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/1/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 1 năm 1966 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 18/1/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 18/1/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)