Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2084

Thứ Hai, 18/12/2084 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Giáp Thìn — ngày Tân Mùi, tháng Bính Tý.

18/12/2084
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 12/2084
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 18/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/12 →

Lịch tháng 12/2084

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/1113161417151816191720
1821192220232124222523262427
25282629271/12282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/12/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 12 năm 2084 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Tý.
Ngày 18/12/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/12/2084 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)