Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2085

Tháng 1/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/12 âm lịch và kết thúc ngày 6/1 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/121116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/1272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2085

Xem ngày tốt tháng 1/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai6/12Ất DậuNgày xấu
2/1Thứ Ba7/12Bính TuấtNgày tốt
3/1Thứ Tư8/12Đinh HợiNgày tốt
4/1Thứ Năm9/12Mậu TýNgày bình thường
5/1Thứ Sáu10/12Kỷ SửuNgày xấu
6/1Thứ Bảy11/12Canh DầnNgày bình thường
7/1Chủ Nhật12/12Tân MãoNgày tốt
8/1Thứ Hai13/12Nhâm ThìnNgày xấu
9/1Thứ Ba14/12Quý TỵNgày tốt
10/1Thứ Tư15/12Giáp NgọNgày bình thường
11/1Thứ Năm16/12Ất MùiNgày xấu
12/1Thứ Sáu17/12Bính ThânNgày bình thường
13/1Thứ Bảy18/12Đinh DậuNgày xấu
14/1Chủ Nhật19/12Mậu TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Hai20/12Kỷ HợiNgày tốt
16/1Thứ Ba21/12Canh TýNgày bình thường
17/1Thứ Tư22/12Tân SửuNgày xấu
18/1Thứ Năm23/12Nhâm DầnNgày bình thường
19/1Thứ Sáu24/12Quý MãoNgày tốt
20/1Thứ Bảy25/12Giáp ThìnNgày xấu
21/1Chủ Nhật26/12Ất TỵNgày tốt
22/1Thứ Hai27/12Bính NgọNgày xấu
23/1Thứ Ba28/12Đinh MùiNgày xấu
24/1Thứ Tư29/12Mậu ThânNgày bình thường
25/1Thứ Năm30/12Kỷ DậuNgày xấu
26/1Thứ Sáu1/1Canh TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Bảy2/1Tân HợiNgày xấu
28/1Chủ Nhật3/1Nhâm TýNgày tốt
29/1Thứ Hai4/1Quý SửuNgày tốt
30/1Thứ Ba5/1Giáp DầnNgày bình thường
31/1Thứ Tư6/1Ất MãoNgày xấu