Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2084

Tháng 12/2084 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/1113161417151816191720
1821192220232124222523262427
25282629271/12282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2084

Xem ngày tốt tháng 12/2084

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2084

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu4/11Giáp DầnNgày xấu
2/12Thứ Bảy5/11Ất MãoNgày tốt
3/12Chủ Nhật6/11Bính ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Hai7/11Đinh TỵNgày xấu
5/12Thứ Ba8/11Mậu NgọNgày bình thường
6/12Thứ Tư9/11Kỷ MùiNgày xấu
7/12Thứ Năm10/11Canh ThânNgày tốt
8/12Thứ Sáu11/11Tân DậuNgày tốt
9/12Thứ Bảy12/11Nhâm TuấtNgày bình thường
10/12Chủ Nhật13/11Quý HợiNgày xấu
11/12Thứ Hai14/11Giáp TýNgày bình thường
12/12Thứ Ba15/11Ất SửuNgày tốt
13/12Thứ Tư16/11Bính DầnNgày xấu
14/12Thứ Năm17/11Đinh MãoNgày bình thường
15/12Thứ Sáu18/11Mậu ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Bảy19/11Kỷ TỵNgày xấu
17/12Chủ Nhật20/11Canh NgọNgày xấu
18/12Thứ Hai21/11Tân MùiNgày xấu
19/12Thứ Ba22/11Nhâm ThânNgày tốt
20/12Thứ Tư23/11Quý DậuNgày tốt
21/12Thứ Năm24/11Giáp TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Sáu25/11Ất HợiNgày xấu
23/12Thứ Bảy26/11Bính TýNgày bình thường
24/12Chủ Nhật27/11Đinh SửuNgày tốt
25/12Thứ Hai28/11Mậu DầnNgày xấu
26/12Thứ Ba29/11Kỷ MãoNgày bình thường
27/12Thứ Tư1/12Canh ThìnNgày xấu
28/12Thứ Năm2/12Tân TỵNgày tốt
29/12Thứ Sáu3/12Nhâm NgọNgày xấu
30/12Thứ Bảy4/12Quý MùiNgày xấu
31/12Chủ Nhật5/12Giáp ThânNgày bình thường