Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1956

Thứ Bảy, 18/2/1956 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Bính Thân — ngày Ất Mão, tháng Canh Dần.

18/2/1956
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 2/1956
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/1956

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/1
132143154165176187198
209211022112312241325142615/1
271628172918

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1956 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 18/2/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Nữ. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1956 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)