Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1955

Thứ Sáu, 18/3/1955 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Ất Mùi — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mão.

18/3/1955
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 3/1955
ÂM LỊCH25Tháng Hai (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mùi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 3/1955

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/29161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/3252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/3/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 3 năm 1955 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mão.
Ngày 18/3/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 18/3/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)