Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1955

Tháng 3/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/2 âm lịch và kết thúc ngày 8/3 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/29161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/3252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1955

Xem ngày tốt tháng 3/1955

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1955

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba8/2Tân DậuNgày xấu
2/3Thứ Tư9/2Nhâm TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Năm10/2Quý HợiNgày xấu
4/3Thứ Sáu11/2Giáp TýNgày bình thường
5/3Thứ Bảy12/2Ất SửuNgày xấu
6/3Chủ Nhật13/2Bính DầnNgày tốt
7/3Thứ Hai14/2Đinh MãoNgày tốt
8/3Thứ Ba15/2Mậu ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Tư16/2Kỷ TỵNgày xấu
10/3Thứ Năm17/2Canh NgọNgày bình thường
11/3Thứ Sáu18/2Tân MùiNgày tốt
12/3Thứ Bảy19/2Nhâm ThânNgày xấu
13/3Chủ Nhật20/2Quý DậuNgày xấu
14/3Thứ Hai21/2Giáp TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Ba22/2Ất HợiNgày xấu
16/3Thứ Tư23/2Bính TýNgày bình thường
17/3Thứ Năm24/2Đinh SửuNgày xấu
18/3Thứ Sáu25/2Mậu DầnNgày tốt
19/3Thứ Bảy26/2Kỷ MãoNgày tốt
20/3Chủ Nhật27/2Canh ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Hai28/2Tân TỵNgày xấu
22/3Thứ Ba29/2Nhâm NgọNgày bình thường
23/3Thứ Tư30/2Quý MùiNgày tốt
24/3Thứ Năm1/3Giáp ThânNgày bình thường
25/3Thứ Sáu2/3Ất DậuNgày xấu
26/3Thứ Bảy3/3Bính TuấtNgày xấu
27/3Chủ Nhật4/3Đinh HợiNgày tốt
28/3Thứ Hai5/3Mậu TýNgày bình thường
29/3Thứ Ba6/3Kỷ SửuNgày xấu
30/3Thứ Tư7/3Canh DầnNgày bình thường
31/3Thứ Năm8/3Tân MãoNgày xấu