Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1955

Tháng 2/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/1 âm lịch và kết thúc ngày 7/2 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/18169171018111912201321
1422152316241725182619272028
2129221/2232243254265276
287

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1955

Xem ngày tốt tháng 2/1955

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1955

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba9/1Quý TỵNgày tốt
2/2Thứ Tư10/1Giáp NgọNgày xấu
3/2Thứ Năm11/1Ất MùiNgày xấu
4/2Thứ Sáu12/1Bính ThânNgày bình thường
5/2Thứ Bảy13/1Đinh DậuNgày xấu
6/2Chủ Nhật14/1Mậu TuấtNgày bình thường
7/2Thứ Hai15/1Kỷ HợiNgày xấu
8/2Thứ Ba16/1Canh TýNgày tốt
9/2Thứ Tư17/1Tân SửuNgày bình thường
10/2Thứ Năm18/1Nhâm DầnNgày bình thường
11/2Thứ Sáu19/1Quý MãoNgày xấu
12/2Thứ Bảy20/1Giáp ThìnNgày bình thường
13/2Chủ Nhật21/1Ất TỵNgày bình thường
14/2Thứ Hai22/1Bính NgọNgày xấu
15/2Thứ Ba23/1Đinh MùiNgày tốt
16/2Thứ Tư24/1Mậu ThânNgày xấu
17/2Thứ Năm25/1Kỷ DậuNgày xấu
18/2Thứ Sáu26/1Canh TuấtNgày bình thường
19/2Thứ Bảy27/1Tân HợiNgày xấu
20/2Chủ Nhật28/1Nhâm TýNgày tốt
21/2Thứ Hai29/1Quý SửuNgày bình thường
22/2Thứ Ba1/2Giáp DầnNgày tốt
23/2Thứ Tư2/2Ất MãoNgày tốt
24/2Thứ Năm3/2Bính ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Sáu4/2Đinh TỵNgày xấu
26/2Thứ Bảy5/2Mậu NgọNgày bình thường
27/2Chủ Nhật6/2Kỷ MùiNgày tốt
28/2Thứ Hai7/2Canh ThânNgày xấu