Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2065

Thứ Hai, 18/5/2065 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Ất Dậu — ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Tỵ.

18/5/2065
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 5/2065
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/2065

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/462738495106
1171281391410151116121713
18141915/420162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 2065 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 18/5/2065 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/2065 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)