Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2065

Tháng 4/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/2 âm lịch và kết thúc ngày 25/3 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/3728394105116127
13814915101611171218131914
2015/3211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2065

Xem ngày tốt tháng 4/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư26/2Canh NgọNgày bình thường
2/4Thứ Năm27/2Tân MùiNgày tốt
3/4Thứ Sáu28/2Nhâm ThânNgày xấu
4/4Thứ Bảy29/2Quý DậuNgày tốt
5/4Chủ Nhật30/2Giáp TuấtNgày xấu
6/4Thứ Hai1/3Ất HợiNgày tốt
7/4Thứ Ba2/3Bính TýNgày bình thường
8/4Thứ Tư3/3Đinh SửuNgày xấu
9/4Thứ Năm4/3Mậu DầnNgày bình thường
10/4Thứ Sáu5/3Kỷ MãoNgày xấu
11/4Thứ Bảy6/3Canh ThìnNgày bình thường
12/4Chủ Nhật7/3Tân TỵNgày tốt
13/4Thứ Hai8/3Nhâm NgọNgày bình thường
14/4Thứ Ba9/3Quý MùiNgày xấu
15/4Thứ Tư10/3Giáp ThânNgày bình thường
16/4Thứ Năm11/3Ất DậuNgày tốt
17/4Thứ Sáu12/3Bính TuấtNgày xấu
18/4Thứ Bảy13/3Đinh HợiNgày tốt
19/4Chủ Nhật14/3Mậu TýNgày bình thường
20/4Thứ Hai15/3Kỷ SửuNgày xấu
21/4Thứ Ba16/3Canh DầnNgày bình thường
22/4Thứ Tư17/3Tân MãoNgày xấu
23/4Thứ Năm18/3Nhâm ThìnNgày bình thường
24/4Thứ Sáu19/3Quý TỵNgày tốt
25/4Thứ Bảy20/3Giáp NgọNgày bình thường
26/4Chủ Nhật21/3Ất MùiNgày xấu
27/4Thứ Hai22/3Bính ThânNgày bình thường
28/4Thứ Ba23/3Đinh DậuNgày tốt
29/4Thứ Tư24/3Mậu TuấtNgày xấu
30/4Thứ Năm25/3Kỷ HợiNgày tốt